Chữ 瞓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瞓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瞓:

瞓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瞓

瞓

Chiết tự chữ 瞓

瞓 cấu thành từ 2 chữ: 目, 訓
  • 目 mục, mụt
  • 訓 huấn
  • []

    U+7793, tổng 15 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shui4;
    Việt bính: fan3;

    瞓

    Nghĩa Trung Việt của từ 瞓


    Chữ gần giống với 瞓:

    䁗, 䁘, 䁙, 䁚, 䁛, 䁜, 䁝, 䁞, 䁟, 䁠, 瞋, 瞌, 瞎, 瞏, 瞑, 瞒, 瞓, 𥈿, 𥉩, 𥉪, 𥉫, 𥉬, 𥉭, 𥉮, 𥉯, 𥉰, 𥉲,

    Dị thể chữ 瞓

    𰥛,

    Chữ gần giống 瞓

    盿, 瞚, 瞌, 瞍, 瞎, 瞐, 瞑, 瞒, 瞔, 瞕,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瞓 Tự hình chữ 瞓 Tự hình chữ 瞓 Tự hình chữ 瞓

    瞓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瞓 Tìm thêm nội dung cho: 瞓