Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双生 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāngshēng] song sinh; sinh đôi。孪(luán)生的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 双生 Tìm thêm nội dung cho: 双生
