Từ: 闸盒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闸盒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闸盒 trong tiếng Trung hiện đại:

[zháhé] hộp công tắc; hộp cầu dao。(闸盒儿)电路中装有保险丝的小盒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盒

hạp:nhất hạp hoả sài (hộp quẹt)
hộp:cái hộp
thạp:thạp gạo (vại đựng)
闸盒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闸盒 Tìm thêm nội dung cho: 闸盒