Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 齿龈 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǐyín] lợi; nướu răng。包住齿颈的黏膜组织,粉红色,内有很多血管和经神。也叫牙龈,通称牙床,有的地区叫牙花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龈
| khẳng | 龈: | khẳng cốt đầu (gặm xương) |
| ngân | 龈: | ngân (lợi răng) |

Tìm hình ảnh cho: 齿龈 Tìm thêm nội dung cho: 齿龈
