Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巴得 trong tiếng Trung hiện đại:
[bādé] Hán Việt: BA ĐẮC
Ba Tơ (thuộc tỉnh Quảng Ngãi)。 越南地名。属于广义省份。
Ba Tơ (thuộc tỉnh Quảng Ngãi)。 越南地名。属于广义省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 巴得 Tìm thêm nội dung cho: 巴得
