Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 法式 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 法式:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 法式 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎshì] cách thức tiêu chuẩn; cách thức chuẩn。标准的格式。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 法

pháp:pháp luật
phép:lễ phép
phăm:phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ)
phấp:phấp phỏng
phắp:hợp phắp (chính xác); im phăm phắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 式

sức:mặc sức
thức:thức ăn
法式 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 法式 Tìm thêm nội dung cho: 法式