Từ: 法式 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 法式:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 法 • 式

Nghĩa của 法式 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎshì] cách thức tiêu chuẩn; cách thức chuẩn。标准的格式。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 法

pháp法:pháp luật
phép法:lễ phép
phăm法:phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ)
phấp法:phấp phỏng
phắp法:hợp phắp (chính xác); im phăm phắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 式

sức式:mặc sức
thức式:thức ăn
法式 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 法式 Tìm thêm nội dung cho: 法式