Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发疯 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāfēng] 1. rồ; điên; loạn thần kinh。精神受到刺激而发生精神病的症状。
2. phát điên; điên; nổi điên; phát khùng; làm chuyện điên rồ (làm những chuyện vượt quá thường lệ)。比喻做事出于常情之外。
你发疯啦,这么大热天,还穿棉袄!
anh điên à, trời nóng như thế này mà lại mặc áo bông!
2. phát điên; điên; nổi điên; phát khùng; làm chuyện điên rồ (làm những chuyện vượt quá thường lệ)。比喻做事出于常情之外。
你发疯啦,这么大热天,还穿棉袄!
anh điên à, trời nóng như thế này mà lại mặc áo bông!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疯
| phong | 疯: | phong thấp |

Tìm hình ảnh cho: 发疯 Tìm thêm nội dung cho: 发疯
