Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会猎 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìliè] 1. cùng đi săn; cùng săn bắn。会合狩猎。
2. chiến tranh; đánh nhau。喻两方发生战争。
2. chiến tranh; đánh nhau。喻两方发生战争。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猎
| liệp | 猎: | liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn) |
| lạp | 猎: | xem liệp |

Tìm hình ảnh cho: 会猎 Tìm thêm nội dung cho: 会猎
