Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发语词 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāyǔcí] lời mở đầu; từ mở đầu。文言虚词,用于一篇或一段文章的开头,如"夫、盖、维"。也叫发端词。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 发语词 Tìm thêm nội dung cho: 发语词
