Cao su chống va đập cửa

Từ: bom nổ chậm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bom nổ chậm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bomnổchậm

Dịch bom nổ chậm sang tiếng Trung hiện đại:


定时炸弹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bom

bom𠻅: 
bom: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: nổ

nổ𫯅:tiếng nổ
nổ:bùng nổ
nổ󰌏:nổ tung

Nghĩa chữ nôm của chữ: chậm

chậm: 
chậm:chầm chậm, chậm chạp
chậm󰖳:chầm chậm, chậm chạp
bom nổ chậm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bom nổ chậm Tìm thêm nội dung cho: bom nổ chậm