Từ: 類別 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 類別:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

loại biệt
Phân loại.
◎Như:
tương giá ta vật phẩm loại biệt vi nhị
二 đem những vật phẩm đó chia ra làm hai loại.Chủng loại, thứ.
◎Như:
sản phẩm hữu ngũ đại loại biệt
sản phẩm có năm loại chính.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 類

loài:loài người, loài vật
loại:chủng loại
nòi:nòi giống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 別

biết:biết điều; hiểu biết
biệt:đi biệt; biệt li
bét:hạng bét
bít:bưng bít; bít tất
bẹt:Mặt bẹt (tiếng chửi); Đĩa bẹt; Nhổ đánh bẹt
bết:bê bết
bệt:ngồi bệt
bịt:bịt tai
類別 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 類別 Tìm thêm nội dung cho: 類別