Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸿蒙 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngméng] thời hồng hoang; thời mông muội。古人认为天地开辟之前是一团混沌的元气,这种自然的元气叫做鸿蒙。
鸿蒙初辟
thời hồng hoang
鸿蒙初辟
thời hồng hoang
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸿
| hồng | 鸿: | chim hồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙
| mong | 蒙: | mong muốn, mong mỏi |
| muống | 蒙: | rau muống |
| mòng | 蒙: | chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng |
| mông | 蒙: | Mông cổ |
| mỏng | 蒙: | mỏng manh |

Tìm hình ảnh cho: 鸿蒙 Tìm thêm nội dung cho: 鸿蒙
