Từ: 受罪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 受罪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 受 • 罪

Nghĩa của 受罪 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòuzuì] bị giày vò; mang vạ。受到折磨,也泛指遇到不愉快的事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 受

thọ受:thọ (tiếp nhận)
thụ受:hấp thụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪

tội罪:bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì
tụi罪:tụi bay
受罪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 受罪 Tìm thêm nội dung cho: 受罪