Từ: 鸦片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸦片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鸦片 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāpiàn]
thuốc phiện; nha phiến。用罂栗果实中的乳状汁液制成的一种毒品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸦

a:nha tước (con quạ)
nha:nha (con quạ): nha tước (sáo đen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
鸦片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鸦片 Tìm thêm nội dung cho: 鸦片