Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大帽子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàmào·zi] chụp mũ; quy kết (tội danh không hợp với thực tế)。与事实不相符的罪名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽
| mão | 帽: | áo mão |
| mũ | 帽: | đội mũ |
| mạo | 帽: | mũ mạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 大帽子 Tìm thêm nội dung cho: 大帽子
