Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绊马索 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànmǎsuǒ] dây cản ngựa; thừng gạt ngựa (giăng dây ở chỗ tối để gạt ngã người ngựa của đối phương)。设在暗处用来绊倒对方人马的绳索。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绊
| bạn | 绊: | bạn thủ bạn cước (làm vướng chân vướng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |

Tìm hình ảnh cho: 绊马索 Tìm thêm nội dung cho: 绊马索
