Chữ 䆵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䆵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䆵:

䆵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䆵

䆵

Chiết tự chữ 䆵

[]

U+41B5, tổng 17 nét, bộ Huyệt 穴
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cheng2;
Việt bính: cang4 zap6 zin3 zip6;

䆵

Nghĩa Trung Việt của từ 䆵


Chữ gần giống với 䆵:

䆵, 䆶, 䆷, 䆸, 䆹, 䆺, 䆻, 窾, 竁, 竃,

Chữ gần giống 䆵

Tự hình:

Tự hình chữ 䆵 Tự hình chữ 䆵 Tự hình chữ 䆵 Tự hình chữ 䆵

䆵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䆵 Tìm thêm nội dung cho: 䆵