Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 变速 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànsù] 1. đổi tốc độ。改变速度。
2. tác dụng đổi tốc độ。换档机构改变速度的作用。
2. tác dụng đổi tốc độ。换档机构改变速度的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |

Tìm hình ảnh cho: 变速 Tìm thêm nội dung cho: 变速
