Chữ 怶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 怶:

怶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 怶

怶

Chiết tự chữ 怶

1. 怶 cấu thành từ 2 chữ: 心, 皮
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 皮 bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • 2. 怶 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 皮
  • 忄 tâm
  • 皮 bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • []

    U+6036, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: pe5;

    怶

    Nghĩa Trung Việt của từ 怶


    Chữ gần giống với 怶:

    㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

    Chữ gần giống 怶

    忙, 狓, 愪, 愩, 愧, 愦, 愥, 愤, 愣, 愢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 怶 Tự hình chữ 怶 Tự hình chữ 怶 Tự hình chữ 怶

    怶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 怶 Tìm thêm nội dung cho: 怶