Cao su chống va đập cửa

Từ: 腊肠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腊肠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腊肠 trong tiếng Trung hiện đại:

[lācháng] lạp xưởng。熟肉食的一种,猪的瘦肉泥加肥肉丁和淀粉、作料,灌入肠衣,再经煮和 烤制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腊

chạp:tháng chạp
lạp:lạp nguyệt (tháng chạp); lạp nhục (hãm thịt bằng khói)
tích:tích (thịt phơi khô)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠

tràng:dạ tràng
trướng:cổ trướng
trường:trường (ruột)
腊肠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腊肠 Tìm thêm nội dung cho: 腊肠