Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口谕 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuyù] khẩu dụ; lệnh truyền; những lời nói chỉ người bề trên。旧指上司或 尊长口头的指示。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谕
| dụ | 谕: | vua xuống dụ, thượng dụ (lệnh vua buộc phải thi hành) |

Tìm hình ảnh cho: 口谕 Tìm thêm nội dung cho: 口谕
