Từ: 口述 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口述:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 口述 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒushù] khẩu thuật; đọc; trình bày miệng; đọc chính tả。口头叙述。
他口述,由秘书纪录。
anh ấy đọc cho thư ký ghi chép lại.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 述

thuật:thuật chuyện
口述 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口述 Tìm thêm nội dung cho: 口述