Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刀笔 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāobǐ] đao bút; viết đơn kiện。古代在竹筒上记事,用刀子刮去错字,因此把有关公文案卷的事叫做刀笔,后世多指写状子的事(多含贬义)。
刀笔吏
thư lại
刀笔老手
một tay viết đơn lão luyện.
长于刀笔
giỏi viết đơn kiện
刀笔吏
thư lại
刀笔老手
một tay viết đơn lão luyện.
长于刀笔
giỏi viết đơn kiện
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 刀笔 Tìm thêm nội dung cho: 刀笔
