Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刀切 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāoqiē] 1. cắt; chẻ。用刀切割。
2. bào; phẳng như bào。刨去或好像刨去。
2. bào; phẳng như bào。刨去或好像刨去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |

Tìm hình ảnh cho: 刀切 Tìm thêm nội dung cho: 刀切
