Từ: 叨念 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叨念:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 叨 • 念

Nghĩa của 叨念 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāoniàn] nhắc đi nhắc lại。念叨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨

thao叨:thao (được biệt đãi)
đao叨:đao lao (nói dai)
đau叨:đau đáu
đâu叨:đâu nàỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 念

niềm念:nỗi niềm
niệm念:niệm phật
núm念:khúm núm
叨念 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叨念 Tìm thêm nội dung cho: 叨念