Từ: 白金汉宫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白金汉宫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白金汉宫 trong tiếng Trung hiện đại:

[báijīnhàngōng] cung điện Bấc-kinh-hem; Bấc-kinh-hem; Buckingham。英国君王在伦敦的王宫,位于威斯敏斯特城内。白金汉,英语的音译。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汉

hán:hạn hán; hảo hán; Hán tự
hớn:hảo hớn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫

cung:cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung
白金汉宫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白金汉宫 Tìm thêm nội dung cho: 白金汉宫