Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 炙手可热 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炙手可热:
Nghĩa của 炙手可热 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìshǒukěrè] chạm tay có thể bỏng; quyền thế rất mạnh。手一挨近就感觉得热,比喻气焰很盛,权势很大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炙
| chá | 炙: | chá khoái (thịt nướng) |
| chích | 炙: | chích rượu (ướp vật gì bằng rượu và nướng ) |
| chả | 炙: | giò chả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |

Tìm hình ảnh cho: 炙手可热 Tìm thêm nội dung cho: 炙手可热
