Từ: 可看 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 可看:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khả khán
Coi được, có giá trị.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 可

khá:khá giả; khá khen
khả:khải ái; khả năng; khả ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 看

khan:ho khan, khan tiếng; khô khan
khán:khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét)
khản:khản tiếng, khản đặc
khớn: 
可看 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 可看 Tìm thêm nội dung cho: 可看