Chữ 䌂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌂

[]

U+4302, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ou4;
Việt bính: aau3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌂


Chữ gần giống với 䌂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 䌂

Tự hình:

Tự hình chữ 䌂 Tự hình chữ 䌂 Tự hình chữ 䌂 Tự hình chữ 䌂

䌂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌂 Tìm thêm nội dung cho: 䌂