Từ: 台布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 台布:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 台 • 布

Nghĩa của 台布 trong tiếng Trung hiện đại:

[táibù] khăn bàn; khăn trải bàn。桌布。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai台:một hai; giêng hai
thai台:thiên thai, khoan thai
thay台:vui thay
thơi台:thảnh thơi
đài台:đền đài; điện đài; võ đài
đày台:đày ải, tù đày; đày tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá布:búa rìu; hóc búa
bô布:vải bô
bố布:bố (bố kinh)
vú布:vú mẹ
vố布:cho một vố
台布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 台布 Tìm thêm nội dung cho: 台布