Từ: 篮球 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 篮球:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 篮球 trong tiếng Trung hiện đại:

[lánqiú] 1. bóng rổ。球类运动项目之一,把球投入对方防守的球架铁圈中算得分,得分多获胜。
2. banh bóng rổ。篮球运动使用的球,用牛皮做壳,像胶做胆,也有全用橡胶制成的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篮

lam:lam (cái giỏ, cái sọt)
làn:làn mây, làn xách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông
篮球 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 篮球 Tìm thêm nội dung cho: 篮球