Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 篮球 trong tiếng Trung hiện đại:
[lánqiú] 1. bóng rổ。球类运动项目之一,把球投入对方防守的球架铁圈中算得分,得分多获胜。
2. banh bóng rổ。篮球运动使用的球,用牛皮做壳,像胶做胆,也有全用橡胶制成的。
2. banh bóng rổ。篮球运动使用的球,用牛皮做壳,像胶做胆,也有全用橡胶制成的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篮
| lam | 篮: | lam (cái giỏ, cái sọt) |
| làn | 篮: | làn mây, làn xách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 篮球 Tìm thêm nội dung cho: 篮球
