Cao su chống va đập cửa

Từ: 史前 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 史前:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 史前 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǐqián] tiền sử。没有书面记录的远古。
史前时代。
thời tiền sử.
史前考古学。
khảo cổ học thời tiền sử.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 史

sử:sử sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 前

tiền:tiền bối; tiền đồ
tèn:lùn tèn tẹt
史前 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 史前 Tìm thêm nội dung cho: 史前