Chữ 仚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 仚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 仚:

仚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 仚

仚

Chiết tự chữ 仚

仚 cấu thành từ 2 chữ: 人, 山
  • 人 nhân, nhơn
  • 山 san, sơn
  • []

    U+4EDA, tổng 5 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian1;
    Việt bính: ;

    仚

    Nghĩa Trung Việt của từ 仚


    Chữ gần giống với 仚:

    㐰, 㐱, 㐲, 㐳, 㐴, 㐵, 㐷, 仔, 仕, 他, 仗, 付, 仙, 仚, 仛, 仝, 仞, 仟, 仡, 代, 令, 仨, 仪, 仫, 们, 仭, 令, 𠆩, 𠆳,

    Chữ gần giống 仚

    峟, 崆, 峺, 峻, 峼, 峽, 峾, 峿, 崀, 崁,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 仚 Tự hình chữ 仚 Tự hình chữ 仚 Tự hình chữ 仚

    仚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 仚 Tìm thêm nội dung cho: 仚