Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 凌侮 trong tiếng Trung hiện đại:
[língwǔ] lăng nhục; làm nhục。欺侮; 侮辱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凌
| dưng | 凌: | bỗng dưng; dửng dưng; người dưng |
| lâng | 凌: | lâng lâng |
| lăn | 凌: | lăn lóc |
| lăng | 凌: | lăng xăng |
| lừng | 凌: | lừng danh |
| rưng | 凌: | rưng rưng nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侮
| vũ | 侮: | vũ nhục (bôi xấu) |
| vụ | 侮: | vụ (khing rẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 凌侮 Tìm thêm nội dung cho: 凌侮
