Cao su chống va đập cửa

Từ: 凌侮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凌侮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凌侮 trong tiếng Trung hiện đại:

[língwǔ] lăng nhục; làm nhục。欺侮; 侮辱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凌

dưng:bỗng dưng; dửng dưng; người dưng
lâng:lâng lâng
lăn:lăn lóc
lăng:lăng xăng
lừng:lừng danh
rưng:rưng rưng nước mắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侮

:vũ nhục (bôi xấu)
vụ:vụ (khing rẻ)
凌侮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凌侮 Tìm thêm nội dung cho: 凌侮