Từ: 史料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 史料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

sử liệu
Tài liệu quan hệ tới lịch sử.

Nghĩa của 史料 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǐliào] tư liệu lịch sử; sử liệu。历史资料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 史

sử:sử sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
史料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 史料 Tìm thêm nội dung cho: 史料