Từ: 史論 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 史論:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

sử luận
Văn chương nghị luận về lịch sử.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 史

sử:sử sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 論

chọn:chọn lọc, chọn lựa
giọn:giọn vẹn (trọn vẹn)
gọn:gọn gàng
luận:luận bàn
luồn:luồn qua
lòn:lòn cúi
lũn: 
lấn:lấn dần
lẩn:lẩn tránh
lọn:bán lọn
lỏn: 
lốn:lốn nhốn
lổn: 
lộn:lộn xộn
lụn:lụn bại
tròn: 
trọn:trọn vẹn, trọn buổi
trộn:trà trộn
史論 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 史論 Tìm thêm nội dung cho: 史論