Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 褒贬 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāobiǎn] 1. khen chê; chê khen; bình phẩm; bình luận (tốt xấu)。评论好坏。
褒贬人物
bình phẩm nhân vật
一字褒贬
một lời bình luận
不加褒贬
không bình luận gì cả
2. nói xấu。说...的坏话,恶意批评。
褒贬人物
bình phẩm nhân vật
一字褒贬
một lời bình luận
不加褒贬
không bình luận gì cả
2. nói xấu。说...的坏话,恶意批评。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褒
| bao | 褒: | bao dương (khen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贬
| biếm | 贬: | châm biếm |

Tìm hình ảnh cho: 褒贬 Tìm thêm nội dung cho: 褒贬
