Từ: 褒贬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 褒贬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 褒贬 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāobiǎn] 1. khen chê; chê khen; bình phẩm; bình luận (tốt xấu)。评论好坏。
褒贬人物
bình phẩm nhân vật
一字褒贬
một lời bình luận
不加褒贬
không bình luận gì cả
2. nói xấu。说...的坏话,恶意批评。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褒

bao:bao dương (khen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贬

biếm:châm biếm
褒贬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 褒贬 Tìm thêm nội dung cho: 褒贬