Cao su chống va đập cửa

Chữ 鰟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鰟, chiết tự chữ BÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鰟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鰟

Chiết tự chữ bàng bao gồm chữ 魚 旁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鰟 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 旁
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • bàng, bường, bạng, bầng, bừng, phàng
  • []

    U+9C1F, tổng 21 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: fang2;
    Việt bính: fong4 pong4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鰟


    bàng (gdhn)

    Chữ gần giống với 鰟:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩹹, 𩺋, 𩺌, 𩺗, 𩺡, 𩺢, 𩺣, 𩺤, 𩺥, 𩺦, 𩺧, 𩺨, 𩺩, 𩺪,

    Dị thể chữ 鰟

    ,

    Chữ gần giống 鰟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鰟 Tự hình chữ 鰟 Tự hình chữ 鰟 Tự hình chữ 鰟

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鰟

    bàng: 
    鰟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鰟 Tìm thêm nội dung cho: 鰟