Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 司令员 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīlìngyuán] tư lệnh viên。中国人民解放军中负责军事方面各项工作的主管人员,如军区司令员,兵团司令员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 司令员 Tìm thêm nội dung cho: 司令员
