Chữ 嵠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嵠, chiết tự chữ KHÊ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嵠:

嵠 khê

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嵠

嵠

Chiết tự chữ 嵠

Chiết tự chữ khê bao gồm chữ 山 奚 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嵠 cấu thành từ 2 chữ: 山, 奚
  • 山 san, sơn
  • 奚 hề
  • khê [khê]

    U+5D60, tổng 13 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1, ji1, qi1;
    Việt bính: kai1;

    嵠 khê

    Nghĩa Trung Việt của từ 嵠


    § Ngày xưa dùng như chữ khê 溪
    .

    Chữ gần giống với 嵠:

    㟰, 㟱, 㟲, 㟳, 㟴, 㟵, 㟶, 㟷, 㟸, 嵊, 嵠, 嵥, 嵦, 嵩, 嵴, 嵶, 𡻓, 𡻔, 𡻕, 𡻖, 𡻗,

    Dị thể chữ 嵠

    谿,

    Chữ gần giống 嵠

    貕, 峽, 峱, 峲, 峳, 峴, 峵, 島, 峷, 峸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嵠 Tự hình chữ 嵠 Tự hình chữ 嵠 Tự hình chữ 嵠

    嵠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嵠 Tìm thêm nội dung cho: 嵠