Chữ 𢴒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢴒, chiết tự chữ PHANH, PHÀNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢴒:

𢴒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢴒

𢴒

Chiết tự chữ 𢴒

[]

U+022D12, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: paang1;

𢴒

Nghĩa Trung Việt của từ 𢴒



phành, như "phành ra" (vhn)
phanh, như "phanh thây, phanh ra" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢴒:

, , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

Chữ gần giống 𢴒

Tự hình:

Tự hình chữ 𢴒 Tự hình chữ 𢴒 Tự hình chữ 𢴒 Tự hình chữ 𢴒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢴒

phanh𢴒:phanh thây, phanh ra
phành𢴒:phành ra
𢴒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢴒 Tìm thêm nội dung cho: 𢴒