Từ: 防区 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防区:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 防 • 区

Nghĩa của 防区 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángqū] khu vực phòng thủ。防守的区域。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng防:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 区

khu区:khu vực
âu区:họ Âu
防区 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防区 Tìm thêm nội dung cho: 防区