Từ: 合格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hợp cách
Đúng với tiêu chuẩn đã quy định. ☆Tương tự:
cập cách
格.

Nghĩa của 合格 trong tiếng Trung hiện đại:

[hégé] hợp lệ; hợp cách; đạt tiêu chuẩn; hợp quy cách; đúng quy cách; đạt yêu cầu; đạt chất lượng。符合标准。
质量合格
đạt chất lượng
检查合格
kiểm tra hợp lệ.
产品完全合格
sản phẩm hoàn toàn đúng qui cách.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
合格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合格 Tìm thêm nội dung cho: 合格