Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合谋 trong tiếng Trung hiện đại:
[hémóu] hợp mưu; cùng nhau (tính kế)。共同策划(进行某种活动)。
合谋作案
cùng nhau gây án
合谋作案
cùng nhau gây án
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谋
| mưu | 谋: | mưu trí, mưu tài, mưu sát |

Tìm hình ảnh cho: 合谋 Tìm thêm nội dung cho: 合谋
