Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 吊卷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吊卷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吊卷 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàojuàn] rút hồ sơ; lấy lại hồ sơ。同"调卷"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊

điếu:điếu ca, điếu văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷

cuốn:bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói
quyển:quyển sách
quẹn:sạch quẹn, quẹn má hồng
吊卷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吊卷 Tìm thêm nội dung cho: 吊卷