Cao su chống va đập cửa

Từ: 吊审 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吊审:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吊审 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàoshěn] đưa ra xét hỏi; đưa ra xét xử。提审。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊

điếu:điếu ca, điếu văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 审

thẩm:thẩm tra, thẩm phán
吊审 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吊审 Tìm thêm nội dung cho: 吊审