Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吊扣 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàokòu] thu lại; thu về; thu hồi; thu giữ (giấy tờ đã phát đi)。收回并扣留(发出的证件)。
吊扣驾驶执照。
thu giữ bằng lái xe.
吊扣驾驶执照。
thu giữ bằng lái xe.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊
| điếu | 吊: | điếu ca, điếu văn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |

Tìm hình ảnh cho: 吊扣 Tìm thêm nội dung cho: 吊扣
