Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海面 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎimiàn] mặt biển。海水的表面。
离海面一千米。
cách mặt biển 1.000 mét.
离海面一千米。
cách mặt biển 1.000 mét.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 海面 Tìm thêm nội dung cho: 海面
