Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桥牌 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiáopái] bài brit (môn chơi)。一种扑克牌游戏,四个人分两组对抗,按规则叫牌、出牌,以得分多的一方为胜。这种牌戏,英语称为bridge,语源不明,拼法跟作"桥"讲的bridge相同,汉译误解为"桥"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桥
| kiều | 桥: | kiều (cầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |

Tìm hình ảnh cho: 桥牌 Tìm thêm nội dung cho: 桥牌
