Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 吊梯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吊梯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吊梯 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàotī] thang dây。轮船、飞机上用的可以放下、吊起的绳梯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊

điếu:điếu ca, điếu văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê
吊梯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吊梯 Tìm thêm nội dung cho: 吊梯